베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (1)
đỗ thủ khoa, đứng đầu
영어
구top the class, come first
Cô ấy đã đỗ thủ khoa kì thi tuyển sinh đại học.
She passed the university entrance exam at the top of her class.
관련 단어 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0)
표현이 없습니다.
